Nghĩa tiếng Việt
- tiêu đề, chủ đề, đề tàidanh từ
- câu hỏi, đề bài (trong bài thi)danh từ
- đếm số câu hỏi (trong bài thi)hậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- title; subject; theme; topicdanh từ
- problem (on a test); questiondanh từ
- counter for questions (on a test)hậu tố · trợ số từ
- foreheadchữ Hán
- issuechữ Hán
- problemdanh từ
- questions on a testtrợ số từ
- question on a testhậu tố
Cách dùng
"Tiêu đề, đề bài": 「題をつける」 — đặt tiêu đề; 「〜と題する」 — mang tựa đề ~; 「問題」 — câu hỏi; trợ từ đếm câu hỏi (「全10題」). Khẩu ngữ hay dùng タイトル.
Ví dụ
-
作文に題をつけてください。
Hãy đặt tiêu đề cho bài văn.
-
「春」と題する詩を書いた。
Tôi đã viết bài thơ mang tựa đề 'Mùa xuân'.
-
今回のお題は[…]
The theme/topic this time is […]
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép