TanroDictionary Sổ từ

類 るい

LOẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại, kiểu, hạng; chi, bộ, họ (phân loại)danh từ · hậu tố
  2. trường hợp tương tự, những thứ cùng loạidanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. kind; sort; type; class; genus; order; familydanh từ · hậu tố
  2. similar example; parallel; the likedanh từ · hậu tố
  3. a similar thing, paralleldanh từ
  4. a conventional grouping that corresponds to a class or an orderdanh từ
  5. short for 類概念 (ruigainen)danh từ

Cách dùng

"Loại, chủng loại": 「類を見ない」 — chưa từng có, vô song; 「類は友を呼ぶ」 — ngưu tầm ngưu, mã tầm mã; hậu tố 「〜類」 như 「哺乳類」 — lớp thú, 「書類」 — giấy tờ. Đứng một mình mang sắc thái trang trọng; hội thoại thường dùng 種類.

Ví dụ

  1. これは世界でも類を見ない技術だ。

    Đây là công nghệ chưa từng có trên thế giới.

  2. 類は友を呼ぶというが、彼らは本当に似ている。

    Người ta nói ngưu tầm ngưu, quả thật họ rất giống nhau.

  3. 過去に類を見ない出来事

    an event that has no parallel in history

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép