TanroDictionary Sổ từ

風紀 ふうき

PHONG KỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuần phong mĩ tục, kỉ cương nếp sốngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public morals; discipline; rules governing social behaviordanh từ

Cách dùng

"Nề nếp, kỷ cương" (nhất là trường học): 「風紀が乱れる」 — nề nếp lỏng lẻo; 「風紀委員」 — ban kỷ luật học sinh.

Ví dụ

  1. 校内の風紀が乱れている。

    Nề nếp trong trường đang lỏng lẻo.

  2. 彼女は風紀委員を務めている。

    Cô ấy làm ủy viên kỷ luật.

  3. 風紀を乱す

    to violate the discipline

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép