Nghĩa tiếng Việt
- thuần phong mĩ tục, kỉ cương nếp sốngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public morals; discipline; rules governing social behaviordanh từ
Cách dùng
"Nề nếp, kỷ cương" (nhất là trường học): 「風紀が乱れる」 — nề nếp lỏng lẻo; 「風紀委員」 — ban kỷ luật học sinh.
Ví dụ
-
校内の風紀が乱れている。
Nề nếp trong trường đang lỏng lẻo.
-
彼女は風紀委員を務めている。
Cô ấy làm ủy viên kỷ luật.
-
風紀を乱す
to violate the discipline
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép