TanroDictionary Sổ từ

飛 ひ

PHI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) quân xe (shogi)danh từ
  2. (viết tắt) bóng bổng (bóng chày)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rookdanh từ
  2. fly balldanh từ
  3. fly, flyingaffix
  4. flightaffix
  5. overheadaffix
  6. highaffix
  7. fast, rapid, swiftaffix
  8. short for 飛騨国 (Hida-no-kuni): Hida Provinceaffix

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép