Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) quân xe (shogi)danh từ
- (viết tắt) bóng bổng (bóng chày)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rookdanh từ
- fly balldanh từ
- fly, flyingaffix
- flightaffix
- overheadaffix
- highaffix
- fast, rapid, swiftaffix
- short for 飛騨国 (Hida-no-kuni): Hida Provinceaffix
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép