飯
めし
PHẠN
Nghĩa tiếng Việt
- cơmdanh từ
- bữa ăn, đồ ăndanh từ
- miếng cơm manh áo, kế sinh nhaidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cooked ricedanh từ
- meal; fooddanh từ
- one's living; livelihooddanh từ
- cooked grains (rice, etc.)chữ Hán
- cooked grains, especially cooked ricedanh từ
- a mealdanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Cơm; bữa ăn" (めし): khẩu ngữ, suồng sã, chủ yếu nam giới dùng: 「飯を食う」 — ăn cơm; 「飯に行こう」 — đi ăn đi; 「朝飯」「晩飯」. Lịch sự dùng ご飯. 「飯の種」 — kế sinh nhai.
Ví dụ
-
腹減った、飯食いに行こうぜ。
Đói rồi, đi ăn cơm thôi.
-
この仕事が俺の飯の種だ。
Công việc này là miếng cơm manh áo của tôi.
-
飯を食う
eat a meal
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「飯」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ đồ ăn
-
danh từ (cũ) cơm
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ food
-
danh từ cooked rice
飯
いい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHẠN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) cơm
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ cooked rice
-
danh từ cooked grains, especially cooked rice
-
tên riêng a surname
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ meal; food
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ cooked rice
-
danh từ alternative form of 飯 (manma)