Nghĩa tiếng Việt
thức ăn cho động vật, thức ăn chăn nuôi danh từ
mồi câu, mồi nhử danh từ
Nghĩa tiếng Anh
(animal) feed; fodder; pet food danh từ
bait; lure; enticement danh từ
animal food, feed danh từ
Cách dùng
"Thức ăn cho động vật; mồi" (đọc えさ, cũng えば): 「犬に餌をやる」 — cho chó ăn; 「釣りの餌」 — mồi câu; 「餌に釣られる」 — bị dụ bởi mồi nhử. Không dùng cho người (trừ khi mỉa mai).
Ví dụ
毎朝、金魚に餌をやる。
Mỗi sáng tôi cho cá vàng ăn.
安い値段を餌に客を集める。
Lấy giá rẻ làm mồi để thu hút khách.
犬に毎日餌を上げて下さい。
Please feed the dog every day.
トンビにエサをあたえないでください。
Please do not feed the black kites.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「餌 」
餌
え
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHỊ
Nghĩa tiếng Anh
danh từ animal food, feed
danh từ bait