TanroDictionary Sổ từ

餌 えさ

NHỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thức ăn cho động vật, thức ăn chăn nuôidanh từ
  2. mồi câu, mồi nhửdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (animal) feed; fodder; pet fooddanh từ
  2. bait; lure; enticementdanh từ
  3. animal food, feeddanh từ

Cách dùng

"Thức ăn cho động vật; mồi" (đọc えさ, cũng えば): 「犬に餌をやる」 — cho chó ăn; 「釣りの餌」 — mồi câu; 「餌に釣られる」 — bị dụ bởi mồi nhử. Không dùng cho người (trừ khi mỉa mai).

Ví dụ

  1. 毎朝、金魚に餌をやる。

    Mỗi sáng tôi cho cá vàng ăn.

  2. 安い値段を餌に客を集める。

    Lấy giá rẻ làm mồi để thu hút khách.

  3. 犬に毎日餌を上げて下さい。

    Please feed the dog every day.

  4. トンビにエサをあたえないでください。

    Please do not feed the black kites.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「餌」

餌

え

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ animal food, feed
  2. danh từ bait

Chữ Hán trong từ

餌
NHỊ On: ジ、ニ Kun: え、えば、えさ、もち food; bait; prey; tempting profit 14 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗