館
かんNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố tòa nhà (lớn), công trình công cộng, hội trường
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố (large) building; public building; hall
- danh từ a large building
- danh từ a mansion, a villa, an estate
- danh từ a movie theatre
- hậu tố a hall, a building, a section of a building, a house
Cách dùng
"Tòa nhà" (かん, hậu tố): 「図書館」, 「美術館」, 「映画館」, 「大使館」; 「本館・新館」 — tòa chính/tòa mới.
Ví dụ
- 図書館で本を借りた。Mượn sách ở thư viện.
- 会議は新館の二階です。Cuộc họp ở tầng 2 tòa mới.
Chữ Hán trong từ
館
QUÁN
On: カン
Kun: やかた、たて
building; mansion; large building; palace
16 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗