TanroDictionary Sổ từ

首都圏 しゅとけん

THỦ ĐÔ QUYỂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng thủ đô Tokyodanh từ
  2. vùng đô thị thủ đôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Greater Tokyo Metropolitan areadanh từ
  2. metropolitan area (of a capital)danh từ
  3. capital city area; capital regiondanh từ
  4. the National Capital Region; the Greater Tokyo Area (An area consisting of the Kantō region and Yamanashi Prefecture in Japan)tên riêng

Cách dùng

"Vùng thủ đô" (Tokyo và các tỉnh lân cận): 「首都圏の電車」 — tàu vùng thủ đô; 「首都圏に住む」 — sống ở vùng thủ đô.

Ví dụ

  1. 首都圏の人口は三千万人を超える。

    Dân số vùng thủ đô vượt quá 30 triệu.

  2. 大雪で首都圏の交通が乱れた。

    Giao thông vùng thủ đô rối loạn vì tuyết lớn.

  3. この法律で「首都圏」とは、東京都の区域及び政令で定めるその周辺の地域を一体とした広域をいう。

    The law defines the National Capital Region as Tokyo and its surrounding area declared by government ordinance.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép