TanroDictionary Sổ từ

駆け落ち かけおち

KHU LẠC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bỏ trốn theo người yêudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. elopement; running away with a loverdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Bỏ trốn theo người yêu" (vì gia đình phản đối): 「駆け落ちする」.

Ví dụ

  1. 二人は親に反対されて駆け落ちした。

    Bị cha mẹ phản đối, hai người đã bỏ trốn cùng nhau.

  2. 駆け落ちしたという噂が広まった。

    Tin đồn họ bỏ trốn theo nhau lan rộng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「駆け落ち」

駆け落ち

かけおちする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to elope

Chữ Hán trong từ

駆
KHU On: ク Kun: か.ける、か.る drive; run; gallop; advance; inspire; impel 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
落
LẠC On: ラク Kun: お.ちる、お.ち、お.とす fall; drop; come down; village; hamlet 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗