駆け落ち
かけおちするNghĩa tiếng Anh
- động từ to elope
Chữ Hán trong từ
駆
KHU
On: ク
Kun: か.ける、か.る
drive; run; gallop; advance; inspire; impel
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
落
LẠC
On: ラク
Kun: お.ちる、お.ち、お.とす
fall; drop; come down; village; hamlet
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗