Nghĩa tiếng Việt
- xu hướng tăngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- upward trenddanh từ
Cách dùng
"Đà tăng" của giá cả, chứng khoán: 「騰勢を強める」 — đà tăng mạnh lên. Từ báo chí kinh tế.
Ví dụ
-
株価は騰勢を強めている。
Giá cổ phiếu đang tăng mạnh.
-
原油価格の騰勢が続く。
Đà tăng của giá dầu thô vẫn tiếp diễn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép