TanroDictionary Sổ từ

騰勢 とうせい

ĐẰNG THẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xu hướng tăngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. upward trenddanh từ

Cách dùng

"Đà tăng" của giá cả, chứng khoán: 「騰勢を強める」 — đà tăng mạnh lên. Từ báo chí kinh tế.

Ví dụ

  1. 株価は騰勢を強めている。

    Giá cổ phiếu đang tăng mạnh.

  2. 原油価格の騰勢が続く。

    Đà tăng của giá dầu thô vẫn tiếp diễn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép