Nghĩa tiếng Việt
- tócdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hair (on the head)danh từ
Cách dùng
"Tóc" (trên đầu): 「髪を切る」 — cắt tóc; 「髪を染める」 — nhuộm tóc; 「髪が長い」 — tóc dài; 「髪型」 — kiểu tóc. Khác 毛 (lông, sợi nói chung). Khẩu ngữ lịch sự: 髪の毛.
Ví dụ
-
昨日美容院で髪を切った。
Hôm qua tôi đi cắt tóc ở tiệm.
-
彼女は髪を茶色に染めている。
Cô ấy nhuộm tóc màu nâu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「髪」
髪
はつ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHÁT
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ sợi tóc
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ (a) hair
Cách dùng
"Tóc" (はつ, trong từ ghép): 「間一髪」 — trong gang tấc; 「白髪」 (はくはつ); 「散髪」 — cắt tóc; 「理髪店」. Đứng một mình đọc かみ.
Từ gần nghĩa:
髪の毛毛
Ví dụ
- 間一髪で事故を避けた。Tránh tai nạn trong gang tấc.
- 週末に散髪に行く。Cuối tuần tôi đi cắt tóc.