鬘
かずらNghĩa tiếng Anh
- danh từ wig, hairpiece
Chữ Hán trong từ
鬘
MAN
"Tóc giả" (かつら): 「鬘をかぶる」 — đội tóc giả; dùng trong kịch, kabuki hoặc che hói. ウィッグ chỉ tóc giả thời trang.
舞台で役者が鬘をかぶる。
Trên sân khấu diễn viên đội tóc giả.
父は鬘を使っている。
Bố tôi dùng tóc giả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép