Nghĩa tiếng Việt
- linh hồn, tâm hồndanh từ
- khí phách, sinh khídanh từ
- thứ quý như sinh mạngdanh từ
- tinh thần, cái hồn (của sự vật)hậu tố · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- soul; spirit; minddanh từ
- willpower; vitalitydanh từ
- something as important as one's own life; something invaluabledanh từ
- inherent spirit of something; state of mindhậu tố · danh từ
- vigour, willpowerchữ Hán
- a soul, spiritdanh từ
- spirit (manner or style of something, enthusiasm)danh từ
- attitude, readinessdanh từ
Cách dùng
"Linh hồn, tâm hồn; tinh thần": 「魂を込める」 — dồn hết tâm hồn; 「魂が抜ける」 — hồn bay phách lạc; 「大和魂」 — tinh thần Nhật Bản; 「職人魂」 — tinh thần người thợ. 魂 thiên về tinh thần, 霊 thiên về vong linh.
Ví dụ
-
彼は魂を込めてこの曲を作った。
Anh ấy dồn cả tâm hồn để sáng tác bài hát này.
-
一寸の虫にも五分の魂。
Con giun xéo lắm cũng quằn.
-
魂は朝夕にたまふれど我が胸痛し恋の繁きに
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「魂」
魂
たま
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HỒN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a soul, spirit
Ví dụ
- 空蟬のからは木ごとにとどむれどたまのゆくへを見ぬぞかなしき
魂
こん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HỒN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ hồn (khí dương), tinh thần
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ Yang energy; spirit
-
danh từ mind, spirit, will
-
danh từ a soul, spirit
-
danh từ hun: yang energy or spirit
魂
こころ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HỒN
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name