TanroDictionary Sổ từ

鮭 さけ

KHUÊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá hồidanh từ
  2. cá hồi chó (cá hồi chum)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. salmon (Salmonidae spp.)danh từ
  2. chum salmon (Oncorhynchus keta); dog salmondanh từ
  3. chum salmonchữ Hán
  4. chum salmon, Oncorhynchus ketadanh từ
  5. salmondanh từ

Cách dùng

"Cá hồi": đọc さけ hoặc しゃけ (khẩu ngữ). 「焼き鮭」 — cá hồi nướng; 「鮭おにぎり」. Cá hồi ăn sống (sushi) thường gọi サーモン.

Ví dụ

  1. 朝ご飯に焼き鮭を食べた。

    Bữa sáng tôi ăn cá hồi nướng.

  2. 秋になると鮭が川を上ってくる。

    Mùa thu cá hồi bơi ngược dòng sông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鮭」

鮭

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}

鮭

しゃけ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ chum salmon, Oncorhynchus keta

Chữ Hán trong từ

鮭
KHUÊ, HÀI On: カイ、ケイ Kun: さけ、しゃけ、ふぐ salmon 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗