鮭
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}
KHUÊ
"Cá hồi": đọc さけ hoặc しゃけ (khẩu ngữ). 「焼き鮭」 — cá hồi nướng; 「鮭おにぎり」. Cá hồi ăn sống (sushi) thường gọi サーモン.
朝ご飯に焼き鮭を食べた。
Bữa sáng tôi ăn cá hồi nướng.
秋になると鮭が川を上ってくる。
Mùa thu cá hồi bơi ngược dòng sông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép