TanroDictionary Sổ từ

鯉 こい

LÝ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá chép; cá koidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. common carp (Cyprinus carpio); koi carpdanh từ
  2. carp, specifically, the common carp (Cyprinus carpio)danh từ
  3. a surnametên riêng

Cách dùng

"Cá chép, cá koi": 「鯉のぼり」 — cờ cá chép (ngày Thiếu nhi 5/5); 「錦鯉」 — cá koi nhiều màu; 「池の鯉」 — cá chép trong ao. Thường viết bằng kana こい; chú ý đồng âm với 恋 (tình yêu).

Ví dụ

  1. 子どもの日に鯉のぼりを飾った。

    Vào ngày Thiếu nhi chúng tôi treo cờ cá chép.

  2. 庭の池で鯉が泳いでいる。

    Cá chép đang bơi trong ao vườn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép