Nghĩa tiếng Việt
- cá thudanh từ
- (lóng) máy chủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mackerel (esp. the chub mackerel, Scomber japonicus)danh từ
- server (esp. in an online game)danh từ
- mackerelchữ Hán
- mackerel, especially chub mackerel (Scomber japonicus)danh từ
- serverdanh từ
Cách dùng
"Cá thu" (さば): 「鯖の味噌煮」 — cá thu kho miso; 「焼き鯖」 — cá thu nướng; 「鯖缶」 — cá thu đóng hộp. Thành ngữ 「鯖を読む」 — khai gian số liệu (tuổi, cân nặng). Lóng game: サバ = server.
Ví dụ
-
今日の夕食は鯖の塩焼きです。
Bữa tối hôm nay là cá thu nướng muối.
-
彼女は年齢の鯖を読んでいる。
Cô ấy khai gian tuổi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép