TanroDictionary Sổ từ

鯛 タイ

ĐIÊU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá tráp (cá điêu hồng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sea bream (esp. Pagrus major); porgydanh từ
  2. sea breamchữ Hán
  3. red snapperchữ Hán

Cách dùng

"Cá tráp" (たい): 「鯛の刺身」 — gỏi cá tráp; 「鯛焼き」 — bánh hình cá; 「めでたい」 — chơi chữ, cá may mắn dùng trong lễ mừng. 「腐っても鯛」 — đồ tốt dù cũ vẫn tốt.

Ví dụ

  1. お祝いに鯛を一匹焼いた。

    Tôi nướng một con cá tráp để mừng.

  2. 駅前で鯛焼きを買った。

    Tôi mua bánh taiyaki trước ga.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鯛」

鯛

たい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ sea bream (fish of the family Sparidae); porgy
  2. danh từ specifically, the 真鯛(まだい) (madai, “red sea bream”)
  3. tên riêng a surname

Ví dụ

  • 醤酢に蒜搗きかてて鯛願ふ我れにな見えそ水葱の羹Don't show a fellow who's begging for a nice sea bream all fixed with bean paste, with vinegar and pounded garlic, such a thing as water-leek soup!

Chữ Hán trong từ

鯛
ĐIÊU On: チョウ Kun: たい sea bream; red snapper 19 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鯛

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng Nôm của điêu