TanroDictionary Sổ từ

鯵 アジ

THAM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá nục, cá sòng (nhất là cá sòng Nhật)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. horse mackerel (Carangidae spp., esp. the Japanese horse mackerel, Trachurus japonicus); jack mackerel; pompano; scaddanh từ
  2. Extended shinjitai form of 鰺: horse mackerelchữ Hán

Cách dùng

"Cá sòng (aji)": 「鯵フライ」 — cá sòng chiên xù; 「鯵の干物」 — cá sòng phơi khô; 「鯵のたたき」 — gỏi cá sòng. Cá bình dân phổ biến.

Ví dụ

  1. 昼ご飯に鯵フライ定食を食べた。

    Bữa trưa tôi ăn suất cá sòng chiên.

  2. 朝食に鯵の干物を焼く。

    Nướng cá sòng khô cho bữa sáng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鯵」

鯵

あじ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Japanese horse mackerel

Chữ Hán trong từ

鯵
THAM On: ソウ Kun: あじ horse mackerel 19 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗