Nghĩa tiếng Việt
- cá hồidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trout; sea troutdanh từ
- trout, sea trout: more specifically, fish belonging to genera of the family Salmonidae: Salmo, Oncorhynchus, Coregonus, or Salvelinusdanh từ
Cách dùng
"Cá hồi (trout)": 「虹鱒」 — cá hồi vân; 「鱒釣り」 — câu cá hồi. Khác 鮭 (cá hồi biển, salmon).
Ví dụ
-
川で鱒を釣った。
Tôi câu được cá hồi ở sông.
-
虹鱒の塩焼きが名物だ。
Cá hồi vân nướng muối là đặc sản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép