TanroDictionary Sổ từ

鳩 はと

CƯU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim bồ câudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pigeon; dovedanh từ
  2. pigeon, dove (bird of genus Columba)danh từ

Cách dùng

"Chim bồ câu": 「鳩に餌をやる」 — cho bồ câu ăn; 「伝書鳩」 — bồ câu đưa thư; 「鳩時計」 — đồng hồ cúc cu. Biểu tượng hòa bình (「平和の鳩」). 「鳩が豆鉄砲を食ったよう」 — ngơ ngác ngạc nhiên.

Ví dụ

  1. 公園で鳩に餌をやってはいけません。

    Không được cho bồ câu ăn trong công viên.

  2. 彼は鳩が豆鉄砲を食ったような顔をした。

    Anh ta làm vẻ mặt ngơ ngác bất ngờ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鳩」

鳩

きゅう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix pigeon, dove
  2. affix gather together (from the way that pigeons flock together)

Chữ Hán trong từ

鳩
CƯU On: キュウ、ク Kun: はと、あつ.める pigeon; dove 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗