TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 鷲 – chim đại bàng

鷲 わし

THỨU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim đại bàngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eagle (Accipitridae family)danh từ
  2. eagle (bird)danh từ
  3. aviatordanh từ

Cách dùng

"Chim đại bàng": 「鷲が舞う」 — đại bàng bay lượn; 「鷲づかみ」 — chộp lấy, vồ lấy. Phân biệt 鷹 (diều hâu, cỡ nhỏ hơn).

Ví dụ

  1. 山の上を鷲がゆっくり飛んでいた。

    Đại bàng chậm rãi bay trên núi.

  2. 彼はお菓子を鷲づかみにした。

    Cậu ta vồ lấy nắm bánh kẹo.

  3. 荒鷲 (arawashi)

  4. 若鷲 (wakawashi)

  5. 海鷲 (umiwashi)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép