TanroDictionary Sổ từ

麓 ふもと

LỘC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân núi, chân đồidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. foot (of a mountain or hill); bottom; basedanh từ
  2. foot of a mountainchữ Hán

Cách dùng

"Chân núi": 「山の麓」 — chân núi; 「富士山の麓」 — chân núi Phú Sĩ; 「麓の村」 — ngôi làng dưới chân núi. Đọc ふもと. Đối lập với đỉnh (頂上).

Ví dụ

  1. 山の麓に小さな温泉宿がある。

    Dưới chân núi có một nhà trọ suối nước nóng nhỏ.

  2. 麓から頂上まで三時間かかった。

    Từ chân núi lên đỉnh mất ba tiếng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép