Nghĩa tiếng Việt
- chân núi, chân đồidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- foot (of a mountain or hill); bottom; basedanh từ
- foot of a mountainchữ Hán
Cách dùng
"Chân núi": 「山の麓」 — chân núi; 「富士山の麓」 — chân núi Phú Sĩ; 「麓の村」 — ngôi làng dưới chân núi. Đọc ふもと. Đối lập với đỉnh (頂上).
Ví dụ
-
山の麓に小さな温泉宿がある。
Dưới chân núi có một nhà trọ suối nước nóng nhỏ.
-
麓から頂上まで三時間かかった。
Từ chân núi lên đỉnh mất ba tiếng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép