麗
れいNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
麗
LỆ, LY
On: レイ
Kun: うるわ.しい、うら.らか
lovely; beautiful; graceful; resplendent
19 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗