TanroDictionary Sổ từ

麗

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. lovelychữ Hán
  2. beautifulchữ Hán
  3. gracefulchữ Hán
  4. resplendentchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「麗」

麗

れい

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

麗
LỆ, LY On: レイ Kun: うるわ.しい、うら.らか lovely; beautiful; graceful; resplendent 19 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗