TanroDictionary Sổ từ

麦 むぎ

MẠCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lúa mì, lúa mạch, yến mạchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wheat; barley; oat (oats)danh từ
  2. dry-cultivated cereal grain; wheatdanh từ
  3. dry-cultivated cereal grain; ryedanh từ
  4. dry-cultivated cereal grain; oatsdanh từ
  5. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Lúa mì, lúa mạch" nói chung: 「小麦」 — lúa mì; 「大麦」 — lúa mạch; 「麦茶」 — trà lúa mạch (uống mùa hè); 「麦畑」 — cánh đồng lúa mì. 「ビール麦」 là lúa mạch làm bia.

Ví dụ

  1. 夏は冷たい麦茶がおいしい。

    Mùa hè trà lúa mạch lạnh rất ngon.

  2. 窓から一面の麦畑が見える。

    Từ cửa sổ thấy cả một cánh đồng lúa mì.

  3. 門脇麦

    Mugi Kadowaki

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép