Nghĩa tiếng Việt
- lúa mì, lúa mạch, yến mạchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wheat; barley; oat (oats)danh từ
- dry-cultivated cereal grain; wheatdanh từ
- dry-cultivated cereal grain; ryedanh từ
- dry-cultivated cereal grain; oatsdanh từ
- a female given nametên riêng
Cách dùng
"Lúa mì, lúa mạch" nói chung: 「小麦」 — lúa mì; 「大麦」 — lúa mạch; 「麦茶」 — trà lúa mạch (uống mùa hè); 「麦畑」 — cánh đồng lúa mì. 「ビール麦」 là lúa mạch làm bia.
Ví dụ
-
夏は冷たい麦茶がおいしい。
Mùa hè trà lúa mạch lạnh rất ngon.
-
窓から一面の麦畑が見える。
Từ cửa sổ thấy cả một cánh đồng lúa mì.
-
門脇麦
Mugi Kadowaki
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép