Nghĩa tiếng Việt
- mười nghìn, 10.000numeric
Nghĩa tiếng Anh
- 10,000; ten thousand; 10^4numeric
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NHẤT VẠN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép