TanroDictionary Sổ từ

CM シー・エム

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quảng cáo (trên TV, radio)danh từ
  2. quản lý xây dựngdanh từ
  3. nhà sản xuất theo hợp đồngdanh từ
  4. quản lý khách hàngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. commercial (on radio, TV, etc.); advertisement; commercial messagedanh từ
  2. construction managementdanh từ
  3. contract manufacturerdanh từ
  4. customer managementdanh từ
  5. court martialdanh từ

Cách dùng

"Quảng cáo TV/radio" (commercial): 「CMが流れる」 — quảng cáo được phát; 「CMに出る」 — đóng quảng cáo; 「CMソング」 — nhạc quảng cáo. Đọc シーエム. Quảng cáo nói chung là 広告.

Ví dụ

  1. このCMソングが頭から離れない。

    Bài nhạc quảng cáo này cứ văng vẳng trong đầu.

  2. 人気女優がCMに出ている。

    Nữ diễn viên nổi tiếng đang đóng quảng cáo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép