TanroDictionary Sổ từ

H エッチ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hdanh từ
  2. dâm, tục tĩu, gợi dục (khẩu ngữ)tính từ な · danh từ
  3. (nói tránh) quan hệ tình dụcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. kẻ dâm đãng, biến tháidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. H; hdanh từ
  2. indecent; lewd; sexy; dirty; obscenetính từ な · danh từ
  3. (having) sexdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. pervertdanh từ
  5. nth year in the Heisei era (1989.1.8-2019.4.30)tiền tố
  6. hourdanh từ
  7. hydrogen (H)danh từ
  8. holedanh từ

Cách dùng

"Chữ H"; trong khẩu ngữ エッチ nghĩa "dâm, tục": 「エッチな話」 — chuyện tục; 「エッチ!」 — đồ biến thái (đùa). Cũng là cách nói tránh chuyện quan hệ. Rất suồng sã, tránh dùng nơi trang trọng. Nghĩa trung tính: độ cứng bút chì H.

Ví dụ

  1. 製図にはHの鉛筆を使う。

    Khi vẽ kỹ thuật tôi dùng bút chì H.

  2. エッチな冗談はやめてよ。

    Thôi đừng đùa tục tĩu nữa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép