TanroDictionary Sổ từ

KO ケー・オー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạ đo ván, knock-outdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. KO; knock-outdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Knock-out, hạ đo ván": 「KO勝ち」 — thắng knock-out; 「KOされる」 — bị hạ đo ván. Nghĩa bóng: thua tơi tả, kiệt sức. Đọc ケーオー.

Ví dụ

  1. チャンピオンは三ラウンドでKO勝ちした。

    Nhà vô địch thắng knock-out ở hiệp ba.

  2. 暑さにKOされて一日寝ていた。

    Bị cái nóng hạ gục, tôi nằm cả ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép