TanroDictionary Sổ từ

-elect

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tân cử, đã được chọn, đã được bầu (nhưng chưa nhậm chức...).hậu tố

Ví dụ

  1. President-elect.

    Tân tổng thống, tổng thống tân cử, tân cử tổng thống.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép