TanroDictionary Sổ từ

Anglo-Saxon

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anh Saxon, Ăng-lô-Xắc-xông.tính từ い
  2. Ủng hộ nền kinh tế thị trường tự do.tính từ い
  3. (thuộc) Người Mỹ da trắng; có dòng dõi Anh hay Bắc Âu.tính từ い
  4. Dòng Anh Saxon, dòng Ăng-lô-Xắc-xông.tên riêng
  5. Người Anh Saxon, người Ăng-lô-Xắc-xông, người Anh gốc Ăng-lô-Xắc-xông.tên riêng
  6. Tiếng Anh Saxon, tiếng Ăng-lô-Xắc-xông.tên riêng

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép