Nghĩa tiếng Việt
- Người châu Á.tên riêng
- Người Á Đông.tên riêng
- (thuộc) châu Á.tính từ い
- (thuộc) Á Đông.tính từ い
Tiếng Nhật
- アジア人アジアじんngười châu Á
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép