TanroDictionary Sổ từ

Asian

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người châu Á.tên riêng
  2. Người Á Đông.tên riêng
  3. (thuộc) châu Á.tính từ い
  4. (thuộc) Á Đông.tính từ い

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép