Nghĩa tiếng Việt Xem Úc: Là một quốc gia bao gồm đại lục châu Úc, đảo Tasmania, và nhiều đảo nhỏtên riêng Tiếng Nhật 濠太剌利オーストラリアÚc, Australia Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Australia Anh ə.ˈstreɪ.ljə Nghĩa tiếng Việt tên riêng Nước Úc, Úc Đại Lợi, Ô-xtrây-li-a. tên riêng Châu Úc, Úc châu.