Nghĩa tiếng Việt Một xã thuộc huyện Mai Châu, tỉnh Hòa Bình, Việt Nam.tên riêng Tiếng Nhật 広いひろいrộng, rộng rãi, bao la 大きいおおきいto, lớn 広大こうだいrộng lớn, bao la, mênh mông 限りないかぎりないvô hạn, vô tận, bao la 海山うみやまbiển và núi Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép