Nghĩa tiếng Việt
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief compliance officer.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief communications officer.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief change officer.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief commercial officer.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép