TanroDictionary Sổ từ

CCO

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief compliance officer.danh từ
  2. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief communications officer.danh từ
  3. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief change officer.danh từ
  4. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief commercial officer.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép