TanroDictionary Sổ từ

CNC

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống điều khiển bằng máy tính.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「CNC」

CNC

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng viết tắt của computer numerical control (“hệ thống điều khiển bằng máy tính”)