TanroDictionary Sổ từ

Chinese honeysuckle

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sử quân tử (Combretum indicum).danh từ
  2. Một loài thực vật có hoa trong họ Kim ngân, có tên khoa học là Lonicera tragophylla.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép