TanroDictionary Sổ từ

Curveball

/curveball/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự việc bất ngờ (thường gây khó khăn), quả bóng xoáy.idiom

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Life threw me a curveball when I lost my job suddenly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép