TanroDictionary Sổ từ

Djibouti

/d͡ʒɪˈbuːtiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một quốc gia của Đông Phitên riêng
  2. Tên thủ đô của Gi-bu-titên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép