Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết tắt của For Your Information (“xin cho bạn biết”)abbrev
- để bạn biết, xin thông tin (viết tắt của for your information)abbreviation
Nghĩa tiếng Anh
- for your informationabbreviation
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ご参考までにabbreviation
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép