TanroDictionary Sổ từ

FYI

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết tắt của For Your Information (“xin cho bạn biết”)abbrev
  2. để bạn biết, xin thông tin (viết tắt của for your information)abbreviation

Nghĩa tiếng Anh

  1. for your informationabbreviation

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. ご参考までにabbreviation

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép