Nghĩa tiếng Việt
- Dịp vui vẻ, ngày hội (hoặc cơ hội lợi dụng tình hình để làm điều mình thích).idiom
Tiếng Nhật
- 運動会うんどうかいhội thao, ngày hội thể thao
Ví dụ
-
The media had a field day with the politician's scandal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép