TanroDictionary Sổ từ

Flea market

/fliː ˈmɑːkɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chợ đồ cũ, chợ trời.idiom

Ví dụ

  1. We found some amazing vintage items at the flea market last weekend.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép