TanroDictionary Sổ từ

GPS

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết tắt của Global Positioning System (“Hệ thống định vị toàn cầu”)abbrev

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「GPS」

GPS

ジーピーエス

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ GPS