Nghĩa tiếng Việt
- Virut gây bệnh AIDS.tên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「HIV」
Nghĩa tiếng Việt
-
abbrev Human immunodeficiency virus.
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ synonym of 人免疫不全ウイルス (hito men'eki fuzen uirusu, “human immunodeficiency virus”); HIV