TanroDictionary Sổ từ

HIV

Việt
0

Cách đọc khác của 「HIV」

HIV

Nghĩa tiếng Việt

  1. abbrev Human immunodeficiency virus.

HIV

エイチアイブイ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 人免疫不全ウイルス (hito men'eki fuzen uirusu, “human immunodeficiency virus”); HIV