TanroDictionary Sổ từ

MRI

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết tắt của magnetic resonance imaging (“phép cộng hưởng từ”)danh từ
  2. Hình chụp cộng hưởng từ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép