TanroDictionary Sổ từ

Malayan

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Thuộc) Mã Lai.tính từ い
  2. Người Mã Lai.tên riêng
  3. Tiếng Mã Lai.tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép