Nghĩa tiếng Việt Ngân Hà.tên riêng Tiếng Nhật 銀河ぎんがDải Ngân Hà 天の川あまのがわdải Ngân Hà 銀河系ぎんがけいdải Ngân Hà Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép