TanroDictionary Sổ từ

Neocene

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (địa chất học) Đồng nghĩa của Neogene.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép