Nghĩa tiếng Việt
- (Thuộc) Provençe, (thuộc) Prô-văng-xơ.tính từ い
- Người xứ Provençe, người Prô-văng-xơ.tên riêng
- Ngôn ngữ xứ Provençe, tiếng Prô-văng-xơ.tên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép