Nghĩa tiếng Việt
- Đồng nghĩa của South Vietnamtên riêng
- Từ cấu tạo của Republic of Viet Nam.tên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɚvæn/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép