TanroDictionary Sổ từ

RVN

/ɚvæn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng nghĩa của South Vietnamtên riêng
  2. Từ cấu tạo của Republic of Viet Nam.tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép