Nghĩa tiếng Việt
- Một tên gọi khác của dân tộc Ra-glai.tên riêng
- Xem Ra-clay: Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ra-glaitên riêng
- Rai chèotên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép