TanroDictionary Sổ từ

Rai

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên gọi khác của dân tộc Ra-glai.tên riêng
  2. Xem Ra-clay: Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ra-glaitên riêng
  3. Rai chèotên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép